Danh sách SP

Điều hòa Casper 1 chiều 9000BTU SC-09FB36A

Điều hòa Casper 1 chiều 9000BTU SC-09FB36A

Điều hòa Casper SC-09FB36A
Công suất làm lạnh ( nhỏ nhất – Lớn nhất) kW 2,64
BTU/h 9.000
Công suất sưởi ấm kW
BTU/h
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) W 850
Điện năng tiêu thụ (sưởi ấm) W
Cường độ dòng điện (làm lạnh) A 3.9
Cường độ dòng điện (sưởi ấm) A
Cường độ dòng điện tối đa A 6.5
Hiệu suất năng lượng CSPF W/W 3,15
Nhãn năng lượng (TCVN 7830:2015) Số sao 1
Nguồn điện V ~ Hz 220V ~ 50Hz
Dàn lạnh
Lưu lượng gió m3/h 600
Kích thước (R x S x C) mm 764 x 203 x 291
Khối lượng tịnh kg 8
Dàn nóng
Độ ồn dB (A) 50
Kích thước (R x S x C) mm 716 x 285 x 502
Khối lượng tịnh kg 24
Ống dẫn môi chất lạnh
Môi chất lạnh R32
Đường kính ổng lỏng mm 6,35
Đường kính ống gas mm 9,52
Chiều dài ống chuẩn (không cần nạp thêm) m 3
Chiều dài ống tối đa m 15
Chênh lệch độ cao tối đa m

Xem Chi Tiết
Điều hòa Casper 1 chiều 12000BTU SC-12FB36A

Điều hòa Casper 1 chiều 12000BTU SC-12FB36A

Điều hòa Casper SC-12FB36A
Công suất làm lạnh ( nhỏ nhất – Lớn nhất) kW 3,52
BTU/h 12.000
Công suất sưởi ấm kW
BTU/h
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) W 1.110
Điện năng tiêu thụ (sưởi ấm) W
Cường độ dòng điện (làm lạnh) A 5,15
Cường độ dòng điện (sưởi ấm) A
Cường độ dòng điện tối đa A 8,4
Hiệu suất năng lượng CSPF W/W 3,28
Nhãn năng lượng (TCVN 7830:2015) Số sao 1
Nguồn điện V ~ Hz 220V~50Hz
Dàn lạnh
Lưu lượng gió m3/h 600
Kích thước (R x S x C) mm 861 x 198 x 296
Khối lượng tịnh kg 8,5
Dàn nóng
Độ ồn dB (A) 52
Kích thước (R x S x C) mm 780 x 285 x 545
Khối lượng tịnh kg 26
Ống dẫn môi chất lạnh
Môi chất lạnh R32
Đường kính ổng lỏng mm 6
Đường kính ống gas mm 12
Chiều dài ống chuẩn (không cần nạp thêm) m 5
Chiều dài ống tối đa m 15
Chênh lệch độ cao tối đa m

Xem Chi Tiết
Điều hòa Casper inverter 1 chiều 18000BTU SC18FB36M

Điều hòa Casper inverter 1 chiều 18000BTU SC18FB36M

Thông số kỹ thuật SC-18FB36M
Công suất (BTU/h) 18,4
Kích thước dàn lạnh (RxSxC) (mm) 960×222×310
Hiệu suất năng lượng 3 sao/ CSPF: 3.48
Công suất tiêu thụ (W) 1,65
Kích thước dàn nóng (RxSxC) (mm) 798×317×545
Trọng lượng dàn lạnh (kg) 10.5
Trọng lượng dàn nóng (kg) 35
Đường kính ống lỏng (mm) 6.35
Đường kính ống gas (mm) 12.7
Chiều dài ống chuẩn (m) 5
Chênh lệch độ cao tối đa (m) 10
Chiều dài ống tối đa (m) 20
Môi chất lạnh R32
Xuất xứ Thái Lan
Năm ra mắt 2026

Xem Chi Tiết
Điều hòa Casper 1 chiều inverter 9000BTU QC-09IS36

Điều hòa Casper 1 chiều inverter 9000BTU QC-09IS36

Điều hòa Casper PrimeAir - Q series QC-09IU36A
Công suất làm lạnh BTU/h 9,500
(2,050-10,900)
Điện năng tiêu thụ làm lạnh W 1.030
Cường độ dòng điện làm lạnh A 4.8(0.56 -5.32)
Cường độ dòng điện tối đa A 8
Hiệu suất năng lượng CSPF W/W 4,27
Nhãn năng lượng Số sao 3
Nguồn điện V - Hz 220-240V-50Hz
Dàn lạnh    
Lưu lượng gió m³/h 660/525/335
Độ ồn dàn lạnh dB(A) 42/36/24
Kích thước sản phẩm (R x S x C) mm 768x200x299
Khối lượng tịnh kg 7,5
Dàn nóng    
Độ ồn dàn nóng dB(A) 52
Kích thước sản phẩm (R x S x C) mm 703x233x455
Khối lượng tịnh kg 16
Ống dẫn môi chất lạnh    
Môi chất lạnh   R32-360
Đường kính ống lỏng mm 6,35
Đường kính ống gas mm 9,52
Chiều dài ống chuẩn
(không cần nạp thêm)
m 5
Chiều dài ống tối đa m 15
Chênh lệch độ cao tối đa m 10
Xuất xứ   Thái Lan

Xem Chi Tiết
Điều hòa Casper 1 chiều inverter 12000BTU QC-12IS36

Điều hòa Casper 1 chiều inverter 12000BTU QC-12IS36

Điều hòa Casper QC-12IS36
Công suất làm lạnh (tối thiểu - tối đa) kW 3.58 (0.8 - 4.0)
BTU/h 12,200 (2,720 - 13,600)
Công suất sưởi ấm (tối thiểu - tối đa) kW -
BTU/h -
Điện năng tiêu thụ làm lạnh (tối thiểu - tối đa) W 1,400 (400 - 1,600)
Điện năng tiêu thụ sưởi ấm (tối thiểu - tối đa) W -
Cường độ dòng điện (làm lạnh) A 6,5
Cường độ dòng điện (sưởi ấm) A -
Cường độ dòng điện tối đa A 8,0
Hiệu suất năng lượng CSPF W/W 4,21
Nhãn năng lượng (TCVN 7830:2015) Số sao 5
Nguồn điện V ~ Hz 220V~50Hz
Dàn lạnh
Lưu lượng gió m3/h 600/525/335
Độ ồn dàn lạnh dB(A) 42/36/24
Kích thước sản phẩm (R x S x C) mm 768 x 200 x 299
Kích thước đóng gói (R x S x C) mm 831 x 282 x 371
Khối lượng tịnh kg 8,0
Khối lượng tổng kg 10,5
Dàn nóng
Độ ồn dàn nóng dB(A) 52/50/49
Kích thước sản phẩm (R x S x C) mm 703 x 233 x 455
Kích thước đóng gói (R x S x C) mm 760 x 305 x 510
Khối lượng tịnh kg 16,0
Khối lượng tổng kg 18,5
Ống dẫn môi chất lạnh
Môi chất lạnh R32
Lượng gas nạp g 360
Đường kính ống lỏng mm 6,35
Đường kính ống gas mm 9,52
Chiều dài ống chuẩn (không cần nạp thêm) m 5
Chiều dài ống tối đa m 20
Chênh lệch độ cao tối đa m 10

Xem Chi Tiết
Điều hòa Casper 1 chiều inverter 18000BTU JC-18IU36

Điều hòa Casper 1 chiều inverter 18000BTU JC-18IU36

Điều hòa Casper JC-18IU36
Công suất làm lạnh BTU/h 18800
(4,400-19,100)
Điện năng tiêu thụ làm lạnh W 1.700
Cường độ dòng điện (làm lạnh) A 7,7
Cường độ dòng điện tối đa A 9
Hiệu suất năng lượng CSPF W/W 5,3
Nhãn năng lượng Số sao 5
Nguồn điện V-Hz 220-240V-50Hz
Dàn lạnh
Lưu lượng gió m³/h 1230/970/850
Độ ồn dàn lạnh dB(A) 47/45/43
Kích thước sản phẩm (RxSxC) mm 960 x 222 x 310
Khối lượng tinh kg 10,5
Dàn nóng
Độ ồn dàn nóng dB(A) 53
Kích thước sản phẩm (RxSxC) mm 709 x 280 x 530
Khối lượng tinh kg 21,5
Ống dẫn môi chất lạnh
Môi chất lạnh R32-580
Đường kính ống lòng mm 6,35
Đường kính ống gas mm 12,7
Chiều dài ống chuẩn
(không cần nạp thêm)
m 5
Chiều dài ống tối đa m 20
Chênh lệch độ cao tối đa m 10
Xuất xứ Thái Lan

Xem Chi Tiết
Điều hòa Casper 1 chiều inverter 24000BTU JC-24IU36

Điều hòa Casper 1 chiều inverter 24000BTU JC-24IU36

Điều hòa Casper JC-24IU36
Công suất làm lạnh BTU/h 22000
(6,100-22,100)
Điện năng tiêu thụ làm lạnh W 2.300
Cường độ dòng điện (làm lạnh) A 11
Cường độ dòng điện tối đa A 15
Hiệu suất năng lượng CSPF W/W 4,55
Nhãn năng lượng Số sao 3
Nguồn điện V-Hz 220-240V-50Hz
Dàn lạnh
Lưu lượng gió m³/h 1330/1180/900
Độ ồn dàn lạnh dB(A) 57/48/43
Kích thước sản phẩm (RxSxC) mm 1089 x 227 x 328
Khối lượng tinh kg 12,5
Dàn nóng
Độ ồn dàn nóng dB(A) 67
Kích thước sản phẩm (RxSxC) mm 825 x 335 x 655
Khối lượng tinh kg 28,5
Ống dẫn môi chất lạnh
Môi chất lạnh R32-850
Đường kính ống lòng mm 6,35
Đường kính ống gas mm 12,7
Chiều dài ống chuẩn
(không cần nạp thêm)
m 5
Chiều dài ống tối đa m 25
Chênh lệch độ cao tối đa m 15
Xuất xứ Thái Lan

Xem Chi Tiết

Tổng số: 10 (sản phẩm), Tổng số trang: 1 (Trang) | Trang đầu  Trang cuối

0916499299
0916499299